Bộ giá 3 chân MSA confined space kit

Bộ giá 3 chân vào làm việc trong không gian kín MSA

Bộ giá 3 chân MSA vào làm việc hoặc cứu hộ trong không gian hạn chế. Đây là bộ thiết bị đơn giản, thỏa mãn các yêu cầu cần thiết để vào làm việc trong không gian kín. Bộ thiết bị này là ý tưởng phù hợp với bồn, bể, hố ga, và các hoạt động làm việc theo chiều dọc khác.

Tham khảo bộ Kit giá 3 chân cứu hộ TQ, Cáp Inox 30m

Tính năng nổi bật:

  • Cho phép cứu hộ mà không chui vào không gian hạn chế, thiết bị có tính di động rất cao
  • Nâng / hạ người và dụng cụ đồng thời.

Lĩnh vực: Hóa chất, Xây dựng, Oil & Gas, Utilities, Xử lý nước, Ngành công nghiệp nói chung, Than và khoáng sản

Ứng dụng: Không gian hạn chế, Làm việc ở độ cao

Video giới thiệu:

Bộ dụng cụ làm việc trong không gian hạn chế, gồm giá 3 chân, tời, ròng rọc
Lắp tời vào giá 3 chân: Thiết bị cho không gian hạn chế
Mã hàngMiêu tảThông số
10102002Giá 3 chânLength: 16.614 IN (0.422 M)   Width: 16.299 IN (0.414 M) Height: 65.315 IN (1.659 M) Weight: 50.001 LB (22.680 KG) Size: N/A Color: N/A
10153142Bộ dụng cụ (bao gồm: giá 3 chân 8’, tời tự cuộn 50′ Dynevac II, Tời thường 65′, Phụ kiện lắp đặt, Ròng rọc và móc 1’) CSA 
10163033Bộ dụng cụ gồm: Tời cứu hộ 50’, Tời thường 65’ loại dây Inox, (2) Ròng rọc, (2) MócLength: 15.984 IN (0.406 M)   Width: 19.016 IN (0.483 M) Height: 65.000 IN (1.651 M) Weight: 50.001 LB (22.680 KG) Size: N/A Color: N/A
10163034Trọn bộ thiết bị vào không gian kín gồm, Tời cứu hộ 50’ Loại cáp Inox, Ròng rọc, Móc 
10174588Bộ dụng cụ Workman CSE Kit, tời cứu hộ 50’, Tời thường 65’ loại thép không rỉ, (2) Ròng rọc, (2) Móc (CSA version) 
10174589Thiết bị Workman CSE Kit gồm: Tời cứu hộ cáp thép không rỉ 50’, Ròng rọc, Móc (CSA version) 

Chứng nhận cho giá 3 chân:

  • USA Approvals
    • ANSI Z359.1-2007 – IAC-23-041-CAL_r0
    • ANSI Z359.1-2007 – IAC-23-042-CAL_r0
  • European Union
    • EN 363:2008 – 11_1_0190-2011_09_13
  • International
    • GOST R 12.4.223-99 (ГОСТ Р 12.4.223-99) – KZ_7500802_01_01_00332
    • DSTU EN 7952006 (ДСТУ EN 7952006) – UA_1_003_0119593-11

Chứng nhận cho tời:

  • USA Approvals
  • ANSI Z359.14-2012 – IAC-23-015-CAL_r0
  • Canadian Approvals
  • CSA Z259.2.2-98 – 09-15-2013_CSA1064727

Bài viết / Sản phẩm liên quan

Trả lời